Thông tin giới thiệu dưới đây dành cho các cán bộ y tế dùng để tra cứu, sử dụng trong công tác chuyên môn hàng ngày. Đối với người bệnh, khi sử dụng cần có chỉ định/hướng dẫn sử dụng của bác sĩ/dược sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- 1. Thành phần hoạt chất
Fosfomycin..........2g
- 2. Thuốc này là thuốc gì
Fosfomycin là kháng sinh có phổ tác dụng rộng, dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là với các vi khuẩn thường gây viêm nhiễm đường tiết niệu.
- 3. Chỉ định
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa có biến chứng (viêm bàng quang cấp) do Escherichia coli và Entorococcus faecalis nhạy cảm với fosfomycin, đặc biệt là đối với phụ nữ.
- Phòng nhiễm khuẩn trong khi làm các thủ thuật hoặc phẫu thuật qua niệu đạo.
- Trước và sau khi dùng fosfomycin cần phải nuôi cấy bệnh phẩm nước tiểu để tìm và xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với thuốc. Nếu sau điều trị vẫn còn vi khuẩn trong nước tiểu, phải thay kháng sinh khác.
- 4. Liều lượng và cách dùng
Liều lượng:
Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch:
Liều thường dùng mỗi ngày 2-4 g cho người lớn, chia làm 2 lần, mỗi liều được hòa tan vào 100ml đến 500ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%, thời gian truyền từ 1 đến 2 giờ.
Tiêm tĩnh mạch:
- Liều dùng mỗi ngày cũng bằng liều truyền nhỏ giọt tĩnh mạch nhưng phải chia thành 2 đến 4 lần. Dung môi để hoà tan 2g chế phẩm này là 20 ml nước cất pha tiêm hoặc 20 ml dung dịch glucose 5%.
- Thời gian tiêm tĩnh mạch phải thực hiện trong 5 phút hoặc hơn. Liều dùng nói trên có thể điều chỉnh theo tuổi bệnh nhân và theo triệu chứng bệnh nặng, nhẹ.
- Trẻ em trên 12 tuổi: Tiêm truyền tĩnh mạch không vượt quá 100 - 200 mg/kg/ngày.
- Người suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin ≥ 60 ml/phút) không cần phải điều chỉnh liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Người bệnh có độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút cần phải kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc phụ thuộc vào độ thanh thải creatinine.
Cách dùng:
Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch hoặc tiêm tĩnh mạch.
- 5. Chống chỉ định
- Các trường hợp mẫn cảm với fosfomycin.
- Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin < 5ml/phút, viêm thận, bể thận hoặc áp xe quanh thận.
- Không dùng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- 6. Tác dụng không mong muốn
- Tăng men gan, ban đỏ, ngứa, mề đay, nôn, sốt, đau đầu.
- Viêm đại tràng màng giả.
- Giảm huyết áp toàn thể và chứng mất bạch cầu hạt.
- 7. Tương tác thuốc
- Metoclopramid và các thuốc làm tăng nhu động đường tiêu hóa khi dùng đồng thời với fosfomycin sẽ làm giảm nồng độ fosfomycin trong huyết tương và trong nước tiểu.
- Fosfomycin có tác dụng hiệp đồng tăng mức với kháng sinh nhóm ẞ-lactam, aminoglycosid, macrolid, tetracyclin, chloramphenicol, rifamycin, colistin, vancomycin và lincomycin.
- 8. Dược động học
- Hấp thu: Sau khi truyền tĩnh mạch 3g fosfomycin natri nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt khoảng 220 microgam/ml.
- Phân bố: Thuốc ít liên kết với protein huyết tương (chỉ khoảng 2,16%) và được phân bố trong hầu hết các mô, đặc biệt là thận, tuyến tiền liệt và túi tinh.
- Chuyển hóa: Thuốc có thể đi qua hàng rào máu não, nhau thai và sữa. Trong cơ thể fosfomycin không bị chuyển hóa.
- Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không biến đổi, khoảng 85% thuốc được thải trừ qua nước tiểu sau 12 giờ. Mức độ thải trừ thuốc giảm ở bệnh nhân suy thận, do đó cần phải điều chỉnh liều.
- 9. Tài liệu tham khảo
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, dược thư quốc gia Việt Nam.












