Trang chủ Bài giảng chuyên ngành Chuyên ngành Cận lâm sàng Sinh hóa  Ý nghĩa của xét nghiệm troponin máu trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim và phân tầng nguy cơ bệnh tim mạch

 Ý nghĩa của xét nghiệm troponin máu trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim và phân tầng nguy cơ bệnh tim mạch

T6, 23/08/2024

1. Xét nghiệm troponin máu là gì?

1.1. Nguồn gốc

Troponin là một nhóm protein được tìm thấy trong các tế bào cơ tim và cơ vân. Các protein này tham gia vào quá trình co bóp của cơ tim và cơ vân, giúp điều chỉnh sự co giãn của cơ bắp.

1.2. Cấu trúc, phân bố và tổng hợp

Troponin bao gồm ba tiểu đơn vị chính: troponin C (TnC), troponin I (TnI), và troponin T (TnT). Trong đó:

- Troponin C (TnC): Liên kết với canxi và khởi đầu quá trình co bóp.

- Troponin I (TnI): Ức chế sự co bóp bằng cách ngăn cản tương tác giữa actin và myosin.

- Troponin T (TnT): Liên kết với tropomyosin, giữ toàn bộ phức hợp troponin trên sợi actin.

 

1.3. Vai trò sinh lý

Troponin đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự co giãn của cơ. Khi có sự xuất hiện của canxi, troponin C liên kết với canxi và làm thay đổi cấu hình của phức hợp troponin-tropomyosin, cho phép sự tương tác giữa actin và myosin, dẫn đến co bóp cơ.

2. Khi nào cần xét nghiệm troponin máu?

Xét nghiệm troponin máu được chỉ định trong các trường hợp sau:

- Nghi ngờ nhồi máu cơ tim: Khi bệnh nhân có các triệu chứng như đau ngực, khó thở, hoặc các dấu hiệu khác của nhồi máu cơ tim.

- Đánh giá nguy cơ tim mạch: Ở những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch hoặc có tiền sử bệnh tim.

- Theo dõi sau can thiệp tim mạch: Đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân sau các thủ thuật tim mạch như can thiệp mạch vành, phẫu thuật bắc cầu mạch vành.

3. Người bệnh cần chuẩn bị gì trước khi lấy máu?

- Mặc dù không bắt buộc nhưng nên nhịn ăn từ 8 -12h trước khi lấy máu. Trường hợp cấp cứu có thể lấy máu bất kỳ lúc nào, tuy nhiên cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng như huyết tương đục do ăn uống.

- Thông báo cho bác sĩ: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, vì một số thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm đặc biệt là vitamine B7 (biotin).

4. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm troponin máu

4.1. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim

Troponin là một trong những marker sinh hóa đặc hiệu và nhạy nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim (MI). Khi cơ tim bị tổn thương, troponin I và T được giải phóng vào máu. Mức troponin tăng cao trong máu là dấu hiệu rõ ràng của tổn thương cơ tim, giúp bác sĩ xác định nhồi máu cơ tim với độ chính xác cao.

Troponin có thể được phát hiện trong máu từ 3 đến 6 giờ sau khi xảy ra nhồi máu cơ tim và duy trì ở mức cao trong 7 đến 10 ngày. Điều này giúp phát hiện cả những trường hợp nhồi máu cơ tim cấp và mạn tính. Điều này đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán những trường hợp nhồi máu cơ tim muộn hoặc khi bệnh nhân nhập viện sau nhiều giờ kể từ khi bắt đầu có triệu chứng.

So với các marker truyền thống như CK-MB và myoglobin, troponin có độ đặc hiệu cao hơn đối với tổn thương cơ tim. CK-MB có thể tăng trong các tình trạng không liên quan đến nhồi máu cơ tim như tổn thương cơ xương, trong khi myoglobin tăng rất nhanh nhưng cũng giảm nhanh, làm hạn chế thời gian cửa sổ để chẩn đoán.

Mức troponin trong máu có thể giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp như thuốc tan cục máu, đặt stent, hoặc phẫu thuật. Sự giảm dần mức troponin sau khi điều trị cho thấy sự thành công của các biện pháp này và tình trạng hồi phục của cơ tim.

4.2. Phân tầng nguy cơ

Mức troponin cao liên tục sau nhồi máu cơ tim có thể chỉ ra sự tổn thương cơ tim nghiêm trọng hơn và có thể dự đoán nguy cơ tử vong cao hơn. Do đó, troponin được sử dụng để phân tầng nguy cơ và quyết định các chiến lược điều trị tiếp theo nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong.

Troponin cũng được sử dụng để theo dõi tình trạng bệnh nhân trong thời gian dài sau nhồi máu cơ tim. Mức troponin duy trì ở mức cao hoặc tăng lại có thể là dấu hiệu của các vấn đề tim mạch tiềm ẩn khác, cần phải được theo dõi và điều trị kịp thời.

Troponin là một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi điều trị nhồi máu cơ tim, với độ đặc hiệu và nhạy cảm cao giúp phát hiện chính xác tổn thương cơ tim và theo dõi hiệu quả của các biện pháp điều trị. Điều này giúp cải thiện quản lý bệnh nhân và giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong do nhồi máu cơ tim.

Điểm cutoff và phân tầng nguy cơ bệnh tim mạch

Nồng độ troponin I (pg/mL) Nguy cơ
Nam Nữ
<6 < 4 Thấp
6 - 12 4 - 10 Trung bình
>12 >10 Cao

 

4.3. Sự Khác Nhau Giữa Troponin I và T

- Troponin I (TnI): Đặc hiệu cao hơn cho tổn thương cơ tim và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại lai.

- Troponin T (TnT): Có thể tăng trong một số bệnh lý khác ngoài tổn thương cơ tim, như bệnh thận mạn tính. Tuy nhiên, cả hai loại troponin đều được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và quản lý bệnh lý tim mạch.

Bảng 1: So sánh giưa troponin I và T

Troponin I Troponin T
1. Troponin I (cTnl) có ở cơ tim, TLPT 26,5 kDa. 1. Troponin T (TnT) có ở cơ tim, cơ xương bào thai. TLPT 39 kDa.
2. TnI người có thêm acid amin đầu N tận mà TnI cơ xương không có nên đặc hiệu hơn 2. Gene TnT  có thể tái hoạt động trong bệnh cơ xương.
3. Thời gian bán hủy 2~4h. 3. Thời gian bán hủy <2h
4. Tăng trong huyết thanh 2-8 h và trở về bình thường 7~10 ngày sau NMCT. 4. Thời gian bán hủy và tăng trong huyết thanh giống TnI, trở về bình thường 14 ngày sau NMCT.

 

Tài Liệu Tham Khảo

  1. 1. Thygesen K, Alpert JS, Jaffe AS, et al.; Fourth Universal Definition of Myocardial Infarction (2018); European Heart Journal; 2018, pp. 237-269, https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehy462
  2. 2. Chapman AR, Lee KK, McAllister DA, et al.; Association of High-Sensitivity Cardiac Troponin I Concentration with Cardiac Outcomes in Patients with Suspected Acute Coronary Syndrome; JAMA; 2017, pp. 299-307, https://doi.org/10.1001/jama.2017.11029
  3. 3. Apple FS, Collinson PO; Analytical Characteristics of High-Sensitivity Cardiac Troponin Assays; Clinical Chemistry; 2012, pp. 54-61, https://doi.org/10.1373/clinchem.2011.165795.
  4. 4. Sandoval Y, Smith SW, Sexter A, et al.; High-Sensitivity Cardiac Troponin T and I for the Diagnosis of Acute Myocardial Infarction; JAMA Cardiology; 2017, pp. 399-407, https://doi.org/10.1001/jamacardio.2017.0001
  5. 5. Roth GA, Mensah GA, Johnson C, et al. Global Burden of Cardiovascular Diseases and Risk Factors, 1990–2019: Update From the GBD 2019 Study. J Am Coll Cardiol. 2020;76(25):2982-3021. doi:https://doi.org/10.1016/j.jacc.2020.11.010

 

PGS. TS. Phạm Văn Trân

Bộ môn khoa Sinh hóa - Bệnh viện Quân y 103

Dịch vụ thiết kế website wordpress