Tổng quan
• Virus Nipah (NiV) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người, thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus.
• Virus Nipah thuộc nhóm nguy cơ sinh học 3 (là nhóm có nguy cơ lây nhiễm cho cá thể cao nhưng nguy cơ cho cộng đồng ở mức độ trung bình, bao gồm các loại vi sinh vật có khả năng gây bệnh nặng cho người, có khả năng lây truyền sang người và có biện pháp phòng, chống lây nhiễm, điều trị hiệu quả trong trường hợp mắc bệnh) theo Thông tư số 41/2016/TT-BYT ngày 14/11/2016.
Các đợt bùng phát trong quá khứ
• 1999: Lần đầu tiên ghi nhận tại Malaysia ở những người chăn nuôi lợn.
• 2001: Xuất hiện tại Bangladesh và trở thành dịch bệnh bùng phát gần như hằng năm tại đây. Bệnh cũng được phát hiện định kỳ tại miền Đông Ấn Độ.
Đường lây truyền
• Từ động vật sang người: Tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc với các mô, dịch tiết của lợn bệnh; một số loài dơi.
• Thực phẩm ô nhiễm: Ăn trái cây hoặc các sản phẩm từ trái cây bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt của dơi ăn quả bị nhiễm bệnh.
• Từ người sang người: Lây qua tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh.

Triệu chứng lâm sàng
Thời gian ủ bệnh thường từ 4 đến 14 ngày, nhưng có trường hợp ghi nhận lên tới 45 ngày.
1. Giai đoạn đầu: Sốt, đau đầu, đau họng, ho, đau cơ, nôn mửa, mệt mỏi.
2. Giai đoạn tiến triển: Chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh của viêm não cấp tính.
3. Biến chứng nặng: Viêm phổi, suy hô hấp cấp, co giật và hôn mê. Tỉ lệ tử vong có thể lên đến 40–75%.
Di chứng
Hầu hết người bệnh sống sót hồi phục hoàn toàn. Khoảng 20% có di chứng thần kinh kéo dài như co giật và thay đổi tính cách. Một số ít có thể tái phát viêm não muộn.
Chẩn đoán
Chẩn đoán sớm thường khó khăn do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu. Xét nghiệm chẩn đoán virus Nipah cần được thực hiện tại các cơ sở đủ điều kiện an toàn sinh học, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định phòng, chống lây nhiễm cho nhân viên y tế. Các phương pháp chính gồm:
• Xét nghiệm realtime PCR (RT-PCR): Phương pháp quan trọng và ưu tiên trong chẩn đoán sớm giai đoạn cấp tính. Bệnh phẩm gồm dịch mũi họng, dịch tỵ hầu, nước tiểu, máu, dịch não tủy (trong trường hợp viêm não).
• Xét nghiệm ELISA: Phát hiện kháng thể ở giai đoạn muộn hoặc hồi phục.
• Phân lập virus: Bằng nuôi cấy tế bào.
Điều trị
Hiện nay chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và chăm sóc tích cực nhằm kiểm soát các biến chứng hô hấp và thần kinh.
Phòng ngừa
1. Kiểm soát ở động vật:
• Vệ sinh, khử trùng trang trại lợn thường xuyên.
• Thiết lập hệ thống giám sát sức khỏe động vật (One Health – Một sức khỏe) để phát hiện sớm ca bệnh.
• Tiêu hủy động vật nhiễm bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ khi có dịch.
2. Giảm nguy cơ nhiễm ở người:
• Ngăn chặn dơi tiếp xúc với nguồn thực phẩm: Che chắn điểm thu hoạch nhựa cây chà là; rửa sạch, gọt vỏ trái cây; loại bỏ quả có dấu vết dơi cắn.
• An toàn khi tiếp xúc với động vật: Đeo găng tay và trang bị bảo hộ khi xử lý động vật ốm hoặc khi giết mổ.
• Phòng ngừa lây nhiễm giữa người với người: Tránh tiếp xúc không bảo vệ với người bệnh; rửa tay thường xuyên sau khi chăm sóc người bệnh.
3. Kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện
Nhân viên y tế cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa chuẩn, kết hợp với phòng ngừa lây truyền qua tiếp xúc và giọt bắn.









