Trang chủ Bài giảng chuyên ngành Chuyên ngành Cận lâm sàng Sinh hóa Vai trò của xét nghiệm định lượng nồng độ Interleukin 6 (IL-6) trong huyết tương

Vai trò của xét nghiệm định lượng nồng độ Interleukin 6 (IL-6) trong huyết tương

T2, 11/11/2024
  1. 1. Nguồn gốc và chức năng của Interleukin 6 (IL-6)

Nguồn tiết chủ yếu IL-6 là các tế bào miễn dịch khi đáp ứng với nhiễm khuẩn, nhiễm trùng và tổn thương mô, tổ chức. Ngoài ra, IL-6 có thể tiết bởi nguyên bào sợi, tế bào nội mô mạch máu, tế bào ung thư tiết.

IL-6 đảm nhận đa chức năng. IL-6 giữ vai trò then chốt, quyết định trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Trong miễn dịch bẩm sinh, IL-6 được sản xuất bởi bạch cầu đơn nhân, tế bào nội mô và đại thực bào trong giai đoạn phản ứng cấp tính thu hút và kích hoạt bạch cầu trung tính, cũng như bảo vệ bạch cầu trung tính khỏi bị chết theo chương trình. IL-6 kích thích sự biệt hóa tế bào T CD8+ thành tế bào T gây độc tế bào và hoàn tất quá trình trưởng thành của tế bào B trở thành tế bào sản xuất kháng thể, vì thế được coi là nhạc trường của miễn dịch thích ứng (1).

Tuy nhiên, việc sản xuất IL-6 quá mức, liên tục và kéo dài dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là các bệnh tự viêm như ung thư, bệnh Castleman’s, bệnh tự miễn, viêm khớp (1).

  1. 2. Chỉ định xét nghiệm Interleukin 6 (IL-6) trong huyết tương

Chỉ định xét nghiệm

- Các trường hợp nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết.

- Các bệnh lý viêm, viêm khớp, bệnh miễn dịch, tự miễn, bệnh đường ruột

- Bệnh lý ung thư.

 

Xét nghiệm định lượng nồng độ IL-6 trong máu có tác dụng đánh giá các bệnh lý viêm, nhiễm trùng, tự miễn và bệnh lý ác tính.

  1. 3. Ý nghĩa, ứng dụng của xét nghiệm nồng độ IL-6 trong máu

* Giá trị sinh học

- Mỗi phòng xét nghiệm nên nghiên cứu cần xây dựng giá trị tham chiếu riêng theo quần thể bệnh nhân của mình.

- Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm tiến hành, nên nồng độ IL-6 ở mẫu bệnh phẩm đo bằng những phương pháp khác nhau không thể được dùng để so sánh trực tiếp với nhau. Trong quá trình theo dõi và đánh giá diễn biến bệnh, nếu cần thay đổi về phương pháp định lượng, cần tiến hành đo song song nồng độ IL-6 của bệnh phẩm bằng cả hai phương pháp trước, làm cơ sở phân tích, so sánh kết quả.

- Giá trị tham chiếu: 1 – 6.4 pg/mL (DXI, Beckman Coulter).

* Ý nghĩa xét nghiệm:

- IL-6 tăng trong nhiều bệnh lý, và mức độ tăng tương quan thuận với diễn biến bệnh lý.

- Tăng IL-6 phản ánh mức độ bệnh lý, đặc biệt trong các bệnh lý đáp ứng viêm hệ thống. IL-6 là chất chỉ điểm viêm và là chỉ số tiên lượng trong bệnh Covid-19.

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 

  1. 1. Nguyen MLT, Bui KC, Scholta T, Xing J, Bhuria V, Sipos B, et al. Targeting interleukin 6 signaling by monoclonal antibody siltuximab on cholangiocarcinoma. J Gastroenterol Hepatol. 2021;36(5):1334-45.
  2. 2. Cobas/Roch. Elecsys CA 72-4. In: GmbH RD, editor. Tờ phơi đính kèm hóa chất2019.
  3. 3. Yang AP, Liu J, Lei HY, Zhang QW, Zhao L, Yang GH. CA72-4 combined with CEA, CA125 and CAl9-9 improves the sensitivity for the early diagnosis of gastric cancer. Clin Chim Acta. 2014;437:183-6.
  4. 4. Xu Y, Zhang P, Zhang K, Huang C. The application of CA72-4 in the diagnosis, prognosis, and treatment of gastric cancer. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Reviews on Cancer. 2021;1876(2):188634.

 

Nguyễn Thị Mai Ly

BMK Sinh hóa

Dịch vụ thiết kế website wordpress