- 1. Đặt vấn đề
Xét nghiệm định lượng nồng độ Protein S100 trong máu hữu ích trong phát hiện một số khối u và sự biệt hóa biểu bì như: ung thư tế bào sắc tố (melanomas), 100% u bao sợi thần kinh, 100% u xơ thần kinh, 50% khối u bao thần kinh ngoại biên ác tính (yếu và/hoặc khu trú), tế bào mô đệm cận hạch, u mô bào [1]. Tăng nồng độ Protein S100 liên quan giai đoạn và phản ánh tiến triển của u ác tính tế bào hắc tố [2]. Ngoài ra, Protein S100 còn là chất chỉ điểm cho các bệnh viêm nhiễm và có thể làm trung gian cho tình trạng viêm và hoạt động như chất kháng khuẩn [3]. Khi có tổng thương não (do chấn thương hoặc đột quỵ), Protein S100 có thể tăng.

- 2. Nguồn gốc và đặc điểm của Protein S100 trong huyết tương
Protein S100 là tập hợp nhiều protein (21 dạng protein đã được báo cáo) có trọng lượng phân tử bé, và còn được coi là phân tử có liên quan đến tổn thương mô-tổ chức DAMPs [4].
Protein S100 thường có trong các tế bào có nguồn gốc từ tế bào mầm thần kinh (tế bào Schwann và tế bào hắc tố), tế bào sụn, tế bào mỡ, tế bào cơ biểu mô, đại thực bào, tế bào Langerhans, tế bào đuôi gai, và tế bào sừng, và số tế bào biểu mô vú [5].
Một số chức năng của Protein S100 như điều hòa quá trình phosphoryl hóa protein, phiên mã, cân bằng nội môi Ca2+, sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào, phản ứng viêm. S100A7 (psoriasin) và S100A15 đã được phát hiện hoạt động như các cytokine trong tình trạng viêm, đặc biệt là trong các tình trạng da tự miễn dịch như bệnh vẩy nến.
- 3. Giá trị của xét nghiệm Protein S100 trong huyết tương
* Giá trị sinh học
- Mỗi phòng xét nghiệm nên nghiên cứu cần xây dựng giá trị tham chiếu riêng theo quần thể bệnh nhân của mình.
- Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm tiến hành, nên nồng độ Protein S100 ở mẫu bệnh phẩm đo bằng những phương pháp khác nhau không thể được dùng để so sánh trực tiếp với nhau. Nếu thay đổi về phương pháp đo Protein S100 trong quá trình theo dõi trị liệu, cần tiến hành đo song song với cả hai phương pháp để so sánh trước.
- Phân tích nội bộ của Roche cho kết quả tham chiếu: ≤ 0.105 µg/L (khoảng tin cậy 95 % của phân vị), trên hệ thống Cobas/Roche [6].
- Nồng độ huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân ung thư tế bào sắc tố, u não, u hắc tố, u thần kinh, bệnh lý có tổng tương nhu mô não như chấn thương, đột quỵ.
* Thay đổi Protein S100 trong các bệnh lý:
U ác tính tế bào sắc tố:
- Độ nhạy chẩn đoán là 52.43% [6]. Trong u ác tính tế bào hắc tố,
- Chỉ định chính:
+ Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt các khối u thần kinh, u ở cơ quan thần kinh và u hắc tố.
+ Đánh giá giai đoạn và diễn biến, tiến triển bệnh lý u hắc tố, và tiên lượng tái phát bệnh [7].
Tổn thương não, nhồi máu não:
- Sử dụng kết quả chụp cắt lớp vi tính sọ não là tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương não, độ nhạy chẩn đoán 96.4‑100 %, độ đặc hiệu 30‑35.8% [6].
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- 1. Nonaka D, Chiriboga L, Rubin BP: Differential expression of S100 protein subtypes in malignant melanoma, and benign and malignant peripheral nerve sheath tumors. J Cutan Pathol 2008, 35(11):1014-1019.
- 2. Henze G, Dummer R, Joller-Jemelka HI, Böni R, Burg G: Serum S100--a marker for disease monitoring in metastatic melanoma. Dermatology 1997, 194(3):208-212.
- 3. Wolf R, Ruzicka T, Yuspa SH: Novel S100A7 (psoriasin)/S100A15 (koebnerisin) subfamily: highly homologous but distinct in regulation and function. Amino Acids 2011, 41(4):789-796.
- 4. Marenholz I, Heizmann CW, Fritz G: S100 proteins in mouse and man: from evolution to function and pathology (including an update of the nomenclature). Biochem Biophys Res Commun 2004, 322(4):1111-1122.
- 5. Coppola D, Fu L, Nicosia SV, Kounelis S, Jones M: Prognostic significance of p53, bcl-2, vimentin, and S100 protein-positive Langerhans cells in endometrial carcinoma. Hum Pathol 1998, 29(5):455-462.
- 6. Roche: Elecsys® S100. In.; 2024.
- 7. Jury CS, McAllister EJ, MacKie RM: Rising levels of serum S100 protein precede other evidence of disease progression in patients with malignant melanoma. Br J Dermatol 2000, 143(2):269-274.
Nguyễn Thị Mai Ly
BMK Sinh hóa












