Trang chủ Bài giảng chuyên ngành Chuyên ngành Cận lâm sàng Sinh hóa Giá trị của xét nghiệm nồng độ CA 72-4 trong huyết tương

Giá trị của xét nghiệm nồng độ CA 72-4 trong huyết tương

T2, 06/03/2023

 

Xét nghiệm định lượng nồng độ CA 72-4 trong máu có tác dụng đánh giá các bệnh lý có liên quan. Phổ biến, chỉ số này được sử dụng trong theo dõi điều trị ung thư dạ dày và ung thư buồng trứng.

  1. 1. Nguồn gốc và đặc điểm của CA 72-4

CA 72-4 là chất nhầy biểu mô biểu hiện cao trên ung thư biểu mô tuyến người như dạ dày, trực tràng, vú và phổi nhưng biểu hiện thấp trong các mô lành.

CA 72-4 là một glycoprotein có trọng lượng phân tử cao (khoảng 200‑400 kD) và được tìm thấy trên bề mặt nhiều tế bào ung thư như tế bào dạ dày, buồng trứng, vú, ruột kết và tụy. Kháng thể kháng trực tiếp của nó có tác dụng ức chế ung thư buồng trứng và ung thư tuyến tiền liệt.

  1. 2. Giá trị của xét nghiệm nồng độ CA 72-4 trong máu

* Giá trị sinh học

- Mỗi phòng xét nghiệm nên nghiên cứu cần xây dựng giá trị tham chiếu riêng theo quần thể bệnh nhân của mình.

- Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm tiến hành, nên nồng số CA 72‑4 ở mẫu bệnh phẩm đo bằng những phương pháp khác nhau không thể được dùng để so sánh trực tiếp với nhau. Nếu thay đổi về phương pháp đo CA 72‑4 trong quá trình theo dõi trị liệu, cần tiến hành đo song song với cả hai phương pháp để so sánh trước.

- Các nghiên cứu mở rộng tại châu Âu và các nghiên cứu nội bộ của Roche cho kết quả tham chiếu: 5.68.2 U/mL (khoảng tin cậy 95 % của phân vị), trên hệ thống Cobas/Roch.

- Nồng độ huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân ung thư dạ dày; có thể tăng trong một số bệnh không ác tính như viêm phổi, viêm tụy, xơ gan và u nang buồng trứng.

- Ưu điểm quan trọng nhất của CA 72‑4 là khả năng phân biệt giữa bệnh ác tính và bệnh lành tính, với độ đặc hiệu lên đến 95%.

* Ung thư dạ dày:

- Độ nhạy chẩn đoán là 33%; tăng đến 66 % khi kết hợp với sử dụng CA 72‑4, CEA, CA‑125 và CA 19‑9.

- Chỉ định chính:

+ Theo dõi điều trị và tiến triển bệnh (phổ biến) ở bệnh nhân ung thư dạ dày (đơn lẻ hoặc kết hợp với một dấu ấn sinh học thứ hai (CEA hoặc CA 19‑9)). Nồng độ CA 72‑4 huyết thanh trước phẫu thuật tiên đoán ung thư dạ dày. Sau khi phẫu thuật, nếu khối ung thư được loại bỏ triệt để, nồng độ CA 72‑4 trở về bình thường. Trong 70% trường hợp tái phát, CA 72‑4 gia tăng trước hoặc đồng thời với chẩn đoán lâm sàng tái phát bệnh.

+ Tăng CA 72-4 tiên lượng tử vong do ung thư buồng trứng trong vòng 3 năm đầu đến 80%.

* Ung thư buồng trứng:

- Độ nhạy chẩn đoán 47‑80 %, cao hơn CA 125 trong ung thư biểu mô buồng trứng dạng nhày. Sử dụng kết hợp CA 72-4 và CA 125 tăng độ nhạy chẩn đoán lên 73 %, chỉ dùng CA 125 là 60 %.

- Độ nhạy trong theo dõi điều trị là 67 %, so với CA 125 là 60 %.

* Ung thư đại trực tràng:

- Độ nhạy chẩn đoán cho ung thư biểu mô đại trực tràng là 20‑41 %, đối với bệnh ruột kết lành tính là 98 %. Sau khi cắt bỏ hoàn toàn, nồng độ CA 72‑4 giảm đáng kể; khối u vẫn còn sót thì nồng độ CA 72‑4 vẫn tăng. Kết hợp CA 72‑4 và CEA tăng độ nhạy chẩn đoán từ 78 % lên 87 % trong việc theo dõi tái phát hậu phẫu.

(1-3)

 

 TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. 1. Cobas/Roch. Elecsys CA 72-4. In: GmbH RD, editor. Tờ phơi đính kèm hóa chất2019.
  2. 2. Yang AP, Liu J, Lei HY, Zhang QW, Zhao L, Yang GH. CA72-4 combined with CEA, CA125 and CAl9-9 improves the sensitivity for the early diagnosis of gastric cancer. Clin Chim Acta. 2014;437:183-6.
  3. 3. Xu Y, Zhang P, Zhang K, Huang C. The application of CA72-4 in the diagnosis, prognosis, and treatment of gastric cancer. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Reviews on Cancer. 2021;1876(2):188634.
Dịch vụ thiết kế website wordpress