1. Đặt vấn đề
Hiện nay, bệnh lý của tuyến giáp khá phổ biến nhất là ở nữ giới. Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh lý tuyến giáp, trong đó bệnh tự miễn là nguyên nhân hàng đầu. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời người bệnh có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm đe dọa tới tính mạng. Vì vậy, việc làm xét nghiệm để chẩn đoán bệnh là vô cùng quan trọng và cần thiết. Xét nghiệm định lượng nồng độ Anti-TPO là một trong những xét nghiệm được sử dụng phổ biến hiện nay nhằm chẩn đoán các bệnh lý tuyến giáp.
Thyroperoxidase (TPO) là một hemoglycoprotein liên kết màng chỉ được biểu hiện trong tế bào biểu mô tuyến giáp. Anti-TPO là một loại kháng thể kháng enzyme Thyroperoxidase. Enzym này có vai trò thúc đẩy quá trình tổng hợp nội tiết tố của tuyến giáp bằng cách gắn phân tử Iod vào khung protein là thyroglobulin (TG). Khi cơ thể xuất hiện Anti-TPO có nghĩa là quá trình tổng hợp nội tiết tố tuyến giáp sẽ bị ức chế.
Anti-TPO là tự kháng thể tuyến giáp do cơ thể sinh ra. Nó xuất hiện khi hệ miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn các thành phần của tuyến giáp như các tế bào tuyến, protein tuyến giáp…thành các protein lạ khác. Khi đó xảy ra hiện tượng tự tự kháng thể tuyến giáp kháng lại các thành phần tuyến giáp. Nếu hiện tượng này kéo dài sẽ dẫn đến những hậu quả như viêm tuyến giáp, rối loạn chức năng tuyến giáp.
2. Chỉ định xét nghiệm anti-TPO
Khi bệnh nhân có biểu hiện tuyến giáp to.
Khi bệnh nhân có triệu chứng bất thường nghi ngờ tăng hoặc giảm hormon tuyến giáp
Người bệnh xuất hiện những dấu hiệu của bệnh viêm tuyến giáp tự miễn Hashimoto như mệt mỏi, uể oải, chịu lạnh kém, sưng to lưỡi, mặt, rụng tóc và suy giảm trí nhớ.
3. Ý nghĩa xét nghiệm
+ Giá trị sinh học
- Mỗi phòng xét nghiệm nên nghiên cứu cần xây dựng giá trị tham chiếu riêng theo quần thể bệnh nhân của mình.
- Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm tiến hành, nên nồng độ anti-TPO ở mẫu bệnh phẩm đo bằng những phương pháp khác nhau không thể được dùng để so sánh trực tiếp với nhau. Nếu thay đổi về phương pháp đo nồng độ TRAb trong quá trình theo dõi trị liệu, cần tiến hành đo song song với cả hai phương pháp để so sánh trước.
- Các nghiên cứu nội bộ của Beckman Coulter cho kết quả tham chiếu: < 34 IU/L (khoảng tin cậy 95 % của phân vị), trên hệ thống DXI 800.
Xét nghiệm Anti- TPO thường được sử dụng để hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong công tác chẩn đoán xác định các bệnh lý viêm giáp tự miễn (Hashimoto), chẩn đoán phân biệt bệnh lý tuyến giáp do nguyên nhân tự miễn hoặc do nguyên nhân khác, cũng như giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị đối với những bệnh nhân nhược giáp dưới lâm sàng.
Khi bác sĩ lâm sàng có nghi ngờ người bệnh có rối loạn tự miễn, trong đó nồng độ kháng thể Anti- TPO tăng dần theo thời gian sẽ tiến hành xét nghiệm lại 1-2 lần sau lần xét nghiệm đầu tiên. Mức độ tăng theo thời gian sẽ có ý nghĩa lâm sàng hơn so với mức nồng độ ổn định vì nó phản ánh sự gia tăng hoạt động tự miễn của cơ thể.
Xét nghiệm Anti- TPO cũng được khuyên làm trên những phụ nữ mang thai có tiền sử bản thân và gia đình có bệnh lý rối loạn chức năng tuyến giáp, nếu nồng độ Anti- TPO trong máu người mẹ tăng cao cũng có ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Hiện tại xét nghiệm Anti- TPO có thể thực hiện nhanh chóng và dễ dàng tại Khoa Sinh hóa - Bệnh viện Quân y 103.
Tài liệu tham khảo
- 1. Beckman Coulter (2021), Access immunoassay systems, USA, anti TPO.
- 2. Mariotti S, Caturegli P, Piccolo P, Barbesino G and Pinchera A (1990). Antithyroid peroxidase autoantibodies in thyroid diseases. J Clin Endocrinol Metab ; 71: 661-9
- 3. Alhubaish, E. S., et al. (2023). "The Clinical Implications of Anti-thyroid Peroxidase Antibodies in Graves' Disease in Basrah." Cureus 15(3): e36778
Hoàng Thị Minh
BMK Sinh hóa









